thợ hàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lao động chuyên nghiệp thực hiện công việc hàn kim loại: "thợ hàn" chỉ người có kỹ năng và thường được đào tạo để sử dụng các thiết bị, kỹ thuật nhằm liên kết các chi tiết kim loại lại với nhau bằng nhiệt hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bố tôi là một thợ hàn lành nghề trong nhà máy đóng tàu.
- Cần thuê thợ hàn để sửa chữa cổng sắt bị gãy.
- Công việc của thợ hàn đòi hỏi sự tỉ mỉ và an toàn lao động cao.
Các cách sử dụng nâng cao
"thợ hàn chuyên nghiệp": chỉ người thợ có tay nghề cao, được đào tạo bài bản và thường làm việc trong các công trình, nhà máy lớn.
- Chỉ có thợ hàn chuyên nghiệp mới đảm nhận được những mối hàn quan trọng trên thân tàu.
"thợ hàn tự do": chỉ người thợ làm việc độc lập, không gắn với một cơ sở sản xuất cố định nào.
- Anh ấy làm thợ hàn tự do, nhận việc sửa chữa ở nhiều nơi.
Biến thể và từ gần giống
- Thợ (danh từ): từ chung chỉ người lao động có kỹ năng trong một nghề nghiệp cụ thể (ví dụ: thợ mộc, thợ điện, thợ máy).
- Hàn (động từ): chỉ hành động liên kết kim loại.
- Công nhân hàn (danh từ): cách gọi mang tính chất công nghiệp, thường dùng trong các nhà máy, xí nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Người thợ hàn: cách diễn đạt nhấn mạnh hơn vào danh từ "người".
- Công nhân hàn: nhấn mạnh vào bối cảnh lao động công nghiệp.
Các cụm từ liên quan
Làm nghề hàn: chỉ hoạt động nghề nghiệp của thợ hàn.
- Ông ấy đã làm nghề hàn được hơn hai mươi năm.
Kỹ thuật hàn: chỉ các phương pháp, quy trình trong công việc hàn.
- Thợ hàn giỏi cần nắm vững nhiều kỹ thuật hàn khác nhau.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thợ hàn")